radiopaque dye

radiopaque dye

A doctor injects radiopaque dye into a patient's arm before an X-ray.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc cản quang: "Radiopaque dye" một loại thuốc nhuộm không cho phép tia X hoặc các bức xạ khác đi qua. được sử dụng để làm nổi bật (phác họa) các cơ quan nhất định trong cơ thể khi chụp X-quang, giúp bác sĩ nhìn thấy hơn cấu trúc bên trong.

dụ sử dụng
  • The doctor injected a radiopaque dye into the patient's vein to see the blood vessels clearly.
    (Bác sĩ đã tiêm một loại thuốc cản quang vào tĩnh mạch của bệnh nhân để nhìn thấy các mạch máu rõ ràng.)

  • During the X-ray examination, the radiopaque dye helped outline the kidneys and ureters.
    (Trong quá trình chụp X-quang, thuốc cản quang đã giúp phác họa thận niệu quản.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inject radiopaque dye": tiêm thuốc cản quang.

    • The radiologist will inject radiopaque dye before the scan.
      (Bác sĩ X-quang sẽ tiêm thuốc cản quang trước khi chụp.)
  • "radiopaque dye contrast": độ tương phản của thuốc cản quang.

    • High radiopaque dye contrast improves the quality of the X-ray images.
      (Độ tương phản cao của thuốc cản quang cải thiện chất lượng hình ảnh X-quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiopaque (tính từ): không cho tia X đi qua.

    • The metal implant is radiopaque, making it visible on X-rays.
      (Mảnh ghép kim loại tính cản quang, khiến hiện trên phim X-quang.)
  • Radiopacity (danh từ): tính cản quang.

    • The radiopacity of the dye allows doctors to track its movement.
      (Tính cản quang của thuốc nhuộm cho phép bác sĩ theo dõi chuyển động của .)
Từ đồng nghĩa
  • Contrast agent: chất tương phản (dùng trong chụp ảnh y tế).

    • The contrast agent is often radiopaque to enhance visibility.
      (Chất tương phản thường tính cản quang để tăng khả năng hiển thị.)
  • Radiographic dye: thuốc nhuộm chụp X-quang.

    • Radiographic dye is essential for angiography.
      (Thuốc nhuộm chụp X-quang rất cần thiết cho chụp mạch máu.)
Các cụm từ liên quan
  • "to administer radiopaque dye": sử dụng thuốc cản quang.

    • The nurse will administer the radiopaque dye orally or intravenously.
      (Y tá sẽ sử dụng thuốc cản quang qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.)
  • "radiopaque dye reaction": phản ứng với thuốc cản quang.

    • Some patients may have an allergic radiopaque dye reaction.
      (Một số bệnh nhân có thể phản ứng dị ứng với thuốc cản quang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho cụm từ chuyên ngành này.